damascus steel

Học thuật
Thân thiện
damascus steel

A blacksmith carefully hammers a Damascus steel blade on an anvil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép Damascus: Một loại thép cứng dẻo dai, hoa văn đặc trưng những đường vân lượn sóng trên bề mặt. Loại thép này nổi tiếng trong lịch sử được sử dụng để chế tạo các lưỡi kiếm, dao găm khí chất lượng caoTrung Đông Nam Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a beautiful dagger made of damascus steel. (Bảo tàng trưng bày một con dao găm tuyệt đẹp làm từ thép Damascus.)
    • Forging a blade from true damascus steel is a complex art. (Rèn một lưỡi dao từ thép Damascus thật sự một nghệ thuật phức tạp.)
    • The distinctive patterns of damascus steel are created by folding and forging different types of iron. (Những hoa văn đặc trưng của thép Damascus được tạo ra bằng cách gấp rèn các loại sắt khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pattern-welded damascus steel": Thép Damascus được tạo hoa văn bằng phương pháp hàn rèn. Đây một thuật ngữ kỹ thuật mô tả phương pháp truyền thống tạo ra các lớp thép với hoa văn.
    • Modern bladesmiths often create pattern-welded damascus steel to replicate the ancient look. (Các thợ rèn dao hiện đại thường tạo ra thép Damascus hàn rèn để mô phỏng vẻ ngoài cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Damascene steel: Một tên gọi khác của thép Damascus, nhấn mạnh nguồn gốc từ thành phố Damascus.

    • The technique for making Damascene steel was a closely guarded secret. (Kỹ thuật chế tạo thép Damascene một bí mật được bảo vệ chặt chẽ.)
  • Wootz steel: Một loại thép cổ điển từ Ấn Độ, thường được coi nguyên liệu thô để tạo ra thép Damascus truyền thống.

    • Wootz steel is the crucible steel from which original damascus steel blades were forged. (Thép Wootz loại thép nồi nấu kim từ đó các lưỡi dao thép Damascus nguyên bản được rèn nên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pattern-welded steel: Thép hàn rèn tạo hoa văn (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Watered steel: Thép vân sóng (một tên gọi mô tả dựa trên hình dáng hoa văn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "damascus steel" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen, chỉ loại vật liệu.)

damascus steel

A blacksmith carefully hammers a Damascus steel blade on an anvil.

Noun
  1. Loại thép cứng, dẻo những đường vân sóng trang trí, xưa được dùng làm lưỡi kiếm. Cũng được gọi là Thép Damat.

Từ đồng nghĩa